钻石
Hán Việt: toản thạch
钻石 (zuàn shí) nghĩa là: kim cương
Ý nghĩa của 钻石
钻石 (zuàn shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kim cương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diamond.
💡 Mẹo dùng: 钻 đọc zuàn khi chỉ kim cương, đọc zuān khi nghĩa là khoan, đào sâu.
Lượng từ đi kèm: 颗 kē
Đếm là 一颗钻石, không phải 一钻石. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toản thạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kim cương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 钻石
他送给妻子一颗钻石。
Tā sòng gěi qīzi yī kē zuànshí.
Anh ấy tặng vợ một viên kim cương.
这枚戒指上有钻石。
Zhè méi jièzhi shàng yǒu zuànshí.
Trên chiếc nhẫn này có kim cương.