哪儿
nǎ r
Hán Việt: na nhi

哪儿 (nǎ r) nghĩa là: ở đâu; đâu; chỗ nào

Ý nghĩa của 哪儿

哪儿 (nǎ r) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở đâu; đâu; chỗ nào. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Dạng khẩu ngữ của 哪里. Câu hỏi có 哪儿 thì không thêm 吗.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "na nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở đâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 哪儿

你现在要去哪儿?
Nǐ xiànzài yào qù nǎr?
Bây giờ bạn định đi đâu?
我的手机在哪儿?
Wǒ de shǒujī zài nǎr?
Điện thoại của tôi ở đâu nhỉ?

Từ liên quan