哪怕
Hán Việt: na phạ
哪怕 (nǎ pà) nghĩa là: dù cho; cho dù; dẫu
Ý nghĩa của 哪怕
哪怕 (nǎ pà) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là dù cho; cho dù; dẫu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: even; even if; even though.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 哪怕…也/都…; gần nghĩa 即使.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "na phạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dù cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哪怕
哪怕再难,我也不放弃。
Nǎpà zài nán, wǒ yě bú fàngqì.
Dù khó đến đâu, tôi cũng không từ bỏ.
哪怕只有一分钟,我也要见他。
Nǎpà zhǐ yǒu yì fēnzhōng, wǒ yě yào jiàn tā.
Dù chỉ có một phút, tôi cũng phải gặp anh ấy.