晚
Hán Việt: vãn
晚 (wǎn) nghĩa là: muộn; trễ; buổi tối
Ý nghĩa của 晚
晚 (wǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là muộn; trễ; buổi tối. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 早. Ghép: 晚上, 晚饭, 晚安.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "muộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 晚
你回来得太晚了。
Nǐ huílái de tài wǎn le.
Bạn về muộn quá rồi.
今天晚上我有事。
Jīntiān wǎnshang wǒ yǒu shì.
Tối nay tôi có việc bận.