晚点
wǎn diǎn
Hán Việt: vãn điểm

晚点 (wǎn diǎn) nghĩa là: trễ giờ; chậm chuyến (tàu xe, máy bay)

Ý nghĩa của 晚点

晚点 (wǎn diǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trễ giờ; chậm chuyến (tàu xe, máy bay). Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho tàu xe, máy bay. Người đến muộn phải nói 迟到.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vãn điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trễ giờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 晚点

飞机晚点了两个小时。
Fēijī wǎndiǎn le liǎng ge xiǎoshí.
Máy bay trễ hai tiếng đồng hồ.
火车晚点,我会晚到。
Huǒchē wǎndiǎn, wǒ huì wǎn dào.
Tàu chậm giờ, tôi sẽ đến muộn.

Từ liên quan