diǎn
Hán Việt: điểm

点 (diǎn) nghĩa là: giờ (chỉ giờ đồng hồ); chấm; một chút; gọi (món)

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) lượng từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của

(diǎn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là giờ (chỉ giờ đồng hồ); chấm; một chút; gọi (món). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: point; dot; drop.

💡 Mẹo dùng: 几点 = mấy giờ; 一点儿 = một chút.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giờ (chỉ giờ đồng hồ)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

现在是下午三点。
Xiànzài shì xiàwǔ sān diǎn.
Bây giờ là ba giờ chiều.
我八点去学校。
Wǒ bā diǎn qù xuéxiào.
Tám giờ tôi đi học.

Từ liên quan