傍晚
bàng wǎn
Hán Việt: bàng vãn

傍晚 (bàng wǎn) nghĩa là: chập tối; chạng vạng; lúc hoàng hôn

Ý nghĩa của 傍晚

傍晚 (bàng wǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chập tối; chạng vạng; lúc hoàng hôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in the evening; when night falls; towards evening.

💡 Mẹo dùng: Khoảng thời gian trước khi trời tối hẳn, sau 下午, trước 晚上.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bàng vãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chập tối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 傍晚

傍晚的时候,天气凉快多了。
Bàngwǎn de shíhou, tiānqì liángkuai duō le.
Lúc chập tối, thời tiết mát mẻ hơn nhiều.
他每天傍晚都去公园散步。
Tā měi tiān bàngwǎn dōu qù gōngyuán sànbù.
Mỗi ngày chập tối anh ấy đều đi dạo công viên.

Từ liên quan