星期日
Xīng qī rì
Hán Việt: tinh kỳ nhật

星期日 (Xīng qī rì) nghĩa là: chủ nhật

Ý nghĩa của 星期日

星期日 (Xīng qī rì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ nhật. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa như 星期天 nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và lịch.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh kỳ nhật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ nhật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 星期日

星期日商店人很多。
Xīngqīrì shāngdiàn rén hěn duō.
Chủ nhật cửa hàng rất đông người.
我们星期日见面。
Wǒmen xīngqīrì jiànmiàn.
Chủ nhật chúng ta gặp nhau nhé.

Từ liên quan