日期
Hán Việt: nhật kỳ
日期 (rì qī) nghĩa là: ngày tháng; ngày (ghi trên giấy tờ)
Ý nghĩa của 日期
日期 (rì qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày tháng; ngày (ghi trên giấy tờ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: date.
💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 出生日期, 有效日期.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个日期, không phải 一日期. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhật kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày tháng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 日期
请在这里写上日期。
Qǐng zài zhèlǐ xiě shàng rìqī.
Xin hãy ghi ngày tháng vào đây.
考试的日期还没有确定。
Kǎoshì de rìqī hái méiyǒu quèdìng.
Ngày thi vẫn chưa được xác định.