过期
guò qī
Hán Việt: quá kỳ

过期 (guò qī) nghĩa là: quá hạn; hết hạn

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của 过期

过期 (guò qī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quá hạn; hết hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be overdue; to exceed the time limit; to expire (as in expiration date).

💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 过了期. 过期食品 = thực phẩm quá hạn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quá kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quá hạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 过期

这瓶牛奶已经过期了。
Zhè píng niúnǎi yǐjīng guòqī le.
Chai sữa này đã hết hạn rồi.
你的护照下个月过期。
Nǐ de hùzhào xià gè yuè guòqī.
Hộ chiếu của bạn tháng sau hết hạn.

Từ liên quan