期间
qī jiān
Hán Việt: kỳ gian

期间 (qī jiān) nghĩa là: trong thời gian; thời kỳ; giai đoạn

Ý nghĩa của 期间

期间 (qī jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong thời gian; thời kỳ; giai đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: period of time; time; time period.

💡 Mẹo dùng: Đứng sau danh từ chỉ sự kiện: 假期期间, 会议期间.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个期间, không phải 一期间. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỳ gian" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong thời gian" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 期间

考试期间不能用手机。
Kǎoshì qījiān bù néng yòng shǒujī.
Trong thời gian thi không được dùng điện thoại.
春节期间火车票很难买。
Chūnjié qījiān huǒchēpiào hěn nán mǎi.
Dịp Tết vé tàu rất khó mua.

Từ liên quan