chuáng
Hán Việt: sàng

床 (chuáng) nghĩa là: giường; (lượng từ) chiếc (chăn, đệm)

Ý nghĩa của

(chuáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giường; (lượng từ) chiếc (chăn, đệm). Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ của giường là 张; 起床 nghĩa là ngủ dậy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我每天七点起床。
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.
Ngày nào tôi cũng dậy lúc bảy giờ.
这张床有点儿小。
Zhè zhāng chuáng yǒudiǎnr xiǎo.
Cái giường này hơi nhỏ.

Từ liên quan