临床
lín chuáng
Hán Việt: lâm sàng

临床 (lín chuáng) nghĩa là: lâm sàng

Ý nghĩa của 临床

临床 (lín chuáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lâm sàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clinical.

💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ y học, hay đi với 经验, 试验, 医学.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lâm sàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lâm sàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 临床

这种新药还在临床试验中。
Zhè zhǒng xīn yào hái zài línchuáng shìyàn zhōng.
Loại thuốc mới này còn đang thử nghiệm lâm sàng.
他有二十年的临床经验。
Tā yǒu èrshí nián de línchuáng jīngyàn.
Ông ấy có hai mươi năm kinh nghiệm lâm sàng.

Từ liên quan