东西
Hán Việt: đông tây
东西 (dōng xi) nghĩa là: đồ; đồ vật; thứ
Ý nghĩa của 东西
东西 (dōng xi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ; đồ vật; thứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thing; stuff; person.
💡 Mẹo dùng: 西 đọc thanh nhẹ. Đọc dōngxī thì nghĩa là đông và tây.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个东西, không phải 一东西. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đông tây" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 东西
我要去买东西。
Wǒ yào qù mǎi dōngxi.
Tôi phải đi mua đồ.
这是什么东西?
Zhè shì shénme dōngxi?
Đây là cái gì?