起床
qǐ chuáng
Hán Việt: khởi sàng

起床 (qǐ chuáng) nghĩa là: thức dậy; dậy; ra khỏi giường

Ý nghĩa của 起床

起床 (qǐ chuáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thức dậy; dậy; ra khỏi giường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to get out of bed; to get up.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 起了床. Trái nghĩa 睡觉.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khởi sàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thức dậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 起床

我每天七点起床。
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.
Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.
你今天几点起床?
Nǐ jīntiān jǐ diǎn qǐchuáng?
Hôm nay bạn dậy lúc mấy giờ?

Từ liên quan