🏠 Nhà cửa & đồ vật

Phòng ốc, đồ dùng gia đình, vật dụng thường ngày. Tổng cộng 182 từ, sắp xếp theo cấp độ.

HSK 1 6HSK 2 3HSK 3 14HSK 4 20HSK 5 56HSK 6 67

HSK 1 6 từ

HSK 2 3 từ

HSK 3 14 từ

HSK 4 20 từ

HSK 5 56 từ

包裹 bāo guǒ bưu kiện; gói hàng; bọc lại 被子 bèi zi chăn; mền 玻璃 bō li thủy tinh; kính vải 厕所 cè suǒ nhà vệ sinh; nhà xí 车库 chē kù ga-ra; nhà để xe 宠物 chǒng wù thú cưng; vật nuôi 抽屉 chōu ti ngăn kéo 窗帘 chuāng lián rèm cửa sổ 地毯 dì tǎn thảm; thảm trải sàn dǐng đỉnh; nóc; đội (trên đầu); chiếc (mũ) duī đống; chất đống; xếp đống 房东 fáng dōng chủ nhà (cho thuê) 肥皂 féi zào xà phòng bức (tranh); tấm (bản đồ); khổ (vải) 隔壁 gé bì bên cạnh; nhà bên; phòng bên 公寓 gōng yù chung cư; căn hộ 管子 guǎn zi ống; đường ống 广场 guǎng chǎng quảng trường ấm; bình (đựng nước, trà, rượu) 灰尘 huī chén bụi; bụi bặm 火柴 huǒ chái diêm; que diêm 夹子 jiā zi cái kẹp; kẹp giấy; cặp tài liệu 剪刀 jiǎn dāo cái kéo 建筑 jiàn zhù kiến trúc; công trình; tòa nhà; xây dựng 胶水 jiāo shuǐ keo dán; hồ dán 戒指 jiè zhi nhẫn; chiếc nhẫn 客厅 kè tīng phòng khách 蜡烛 là zhú nến; cây nến líng chuông; chuông nhỏ 明信片 míng xìn piàn bưu thiếp 木头 mù tou gỗ; khúc gỗ pén chậu; bồn qiāng súng; cây thương; giáo quān vòng; vòng tròn; giới (xã hội); khoanh 日用品 rì yòng pǐn đồ dùng hằng ngày; nhu yếu phẩm 扇子 shān zi cái quạt (quạt tay) 绳子 shéng zi dây; dây thừng 手套 shǒu tào găng tay; bao tay 书架 shū jià giá sách; kệ sách 梳子 shū zi cái lược 丝绸 sī chóu tơ lụa; lụa suǒ khóa; khóa lại; ổ khóa 台阶 tái jiē bậc thềm; bậc thang; lối thoát (nghĩa bóng) 玩具 wán jù đồ chơi 围巾 wéi jīn khăn quàng cổ 位置 wèi zhi vị trí; chỗ; chỗ ngồi 卫生间 wèi shēng jiān nhà vệ sinh; phòng vệ sinh 卧室 wò shì phòng ngủ 屋子 wū zi căn phòng; gian nhà 项链 xiàng liàn dây chuyền; vòng cổ 信封 xìn fēng phong bì 阳台 yáng tái ban công 用途 yòng tú công dụng; mục đích sử dụng 枕头 zhěn tou cái gối 装饰 zhuāng shì trang trí; trang hoàng; đồ trang trí

HSK 6 67 từ

把手 bǎ shǒu tay cầm; tay nắm; núm 包袱 bāo fu tay nải; bọc vải; gánh nặng tinh thần 碧玉 bì yù ngọc bích 别墅 bié shù biệt thự; nhà nghỉ riêng 布局 bù jú bố cục; cách bố trí; quy hoạch 布置 bù zhì trang trí, bài trí; bố trí; giao (bài tập, nhiệm vụ) 城堡 chéng bǎo lâu đài; thành lũy; pháo đài chèng cái cân 床单 chuáng dān ga trải giường; khăn trải giường chuí cái búa; búa; nện búa 大厦 dà shà tòa nhà lớn; cao ốc 点缀 diǎn zhuì tô điểm; điểm xuyết; trang trí diàn lót; kê; ứng trước tiền; cái đệm dòng tòa; ngôi (dùng cho nhà cửa) dōu cái túi; túi áo túi quần; đi vòng 耳环 ěr huán khuyên tai; bông tai; hoa tai 废墟 fèi xū đống đổ nát; phế tích; tàn tích 粉末 fěn mò bột; bột mịn; dạng bột 钩子 gōu zi cái móc; móc treo guàn lọ; hũ; lon; hộp 棍棒 gùn bàng gậy gộc; cây côn; dùi cui 话筒 huà tǒng micrô; ống nói điện thoại 简陋 jiǎn lòu sơ sài; đơn sơ; tồi tàn 角落 jiǎo luò góc; xó; ngóc ngách jǐng giếng; hầm; ngăn nắp có thứ tự 居住 jū zhù cư trú; sinh sống; ở kǒng lỗ; lỗ nhỏ 宽敞 kuān chang rộng rãi; thoáng đãng kuāng sọt; giỏ; rổ 喇叭 lǎ ba còi (xe); loa; kèn liàng phơi; hong khô; để nguội 炉灶 lú zào bếp lò; bếp núc 螺丝钉 luó sī dīng con ốc vít; đinh vít 墨水儿 mò shuǐ r mực; mực viết 耐用 nài yòng bền; dùng được lâu 纽扣儿 niǔ kòu ér cúc áo; khuy áo 泡沫 pào mò bọt; bong bóng; bọt xà phòng 皮革 pí gé da thuộc; da (chất liệu) trải; lát; bày ra 器材 qì cái thiết bị; dụng cụ; đồ nghề 清洁 qīng jié sạch sẽ; vệ sinh 容纳 róng nà chứa được; dung nạp; tiếp nhận 容器 róng qì vật chứa; đồ đựng; bình chứa 生锈 shēng xiù gỉ; hoen gỉ; bị rỉ sét 收音机 shōu yīn jī máy thu thanh; cái đài 水龙头 shuǐ lóng tóu vòi nước 水泥 shuǐ ní xi măng 陶瓷 táo cí gốm sứ; đồ gốm sứ 亭子 tíng zi cái đình; chòi nghỉ; nhà mát 图案 tú àn hoa văn; họa tiết; hình trang trí 玩意儿 wán yì r đồ chơi; món đồ; thứ đồ tổ; ổ; hang; chỗ ở nhỏ xiè vụn; mảnh vụn; mạt 衣裳 yī shang quần áo; áo xống 音响 yīn xiǎng dàn âm thanh; loa; hiệu quả âm thanh 油漆 yóu qī sơn; nước sơn; quét sơn 羽绒服 yǔ róng fú áo phao lông vũ; áo lông vũ yùn là (quần áo); ủi zhā cặn; bã; vụn, xỉ 帐篷 zhàng peng lều; lều bạt; lều trại 珍珠 zhēn zhū ngọc trai, trân châu 制服 zhì fú đồng phục; khuất phục, khống chế 住宅 zhù zhái nhà ở; nhà cửa; khu nhà dân 砖瓦 zhuān wǎ gạch ngói; vật liệu xây dựng zhuàng tòa (nhà); ngôi (nhà) 子弹 zǐ dàn viên đạn; đạn 走廊 zǒu láng hành lang; hàng hiên