绿茶
Hán Việt: lục trà
绿茶 (lǜ chá) nghĩa là: trà xanh; chè xanh
Ý nghĩa của 绿茶
绿茶 (lǜ chá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trà xanh; chè xanh. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Cùng nhóm: 红茶, 奶茶, 花茶.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lục trà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trà xanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 绿茶
我每天早上都喝绿茶。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu hē lǜchá.
Sáng nào tôi cũng uống trà xanh.
这种绿茶很有名。
Zhè zhǒng lǜchá hěn yǒumíng.
Loại trà xanh này rất nổi tiếng.