打车
Hán Việt: đả xa
打车 (dǎ chē) nghĩa là: gọi taxi; bắt xe taxi; đi taxi
Ý nghĩa của 打车
打车 (dǎ chē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gọi taxi; bắt xe taxi; đi taxi. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp: 打了一辆车; đồng nghĩa với 叫出租车.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả xa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gọi taxi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打车
时间来不及了,我们打车吧。
Shíjiān láibují le, wǒmen dǎchē ba.
Không kịp giờ rồi, chúng ta bắt taxi đi.
从这里打车要多少钱?
Cóng zhèlǐ dǎchē yào duōshǎo qián?
Đi taxi từ đây hết bao nhiêu tiền?