绿
Hán Việt: lục
绿 (lǜ) nghĩa là: xanh lá; xanh lục
Ý nghĩa của 绿
绿 (lǜ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xanh lá; xanh lục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: green.
💡 Mẹo dùng: 绿 là xanh lá cây; 蓝 là xanh da trời. 绿茶 = trà xanh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xanh lá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 绿
春天来了,树都绿了。
Chūntiān lái le, shù dōu lǜ le.
Mùa xuân đến, cây cối đều xanh.
绿灯亮了,可以走了。
Lǜdēng liàng le, kěyǐ zǒu le.
Đèn xanh sáng rồi, đi được rồi.