面前
Hán Việt: diện tiền
面前 (miàn qián) nghĩa là: trước mặt; trước mắt
Ý nghĩa của 面前
面前 (miàn qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước mặt; trước mắt. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Đặt sau danh từ: 我面前, 大家面前.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diện tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 面前
他站在我面前。
Tā zhàn zài wǒ miànqián.
Anh ấy đứng trước mặt tôi.
房子面前有一棵树。
Fángzi miànqián yǒu yì kē shù.
Trước nhà có một cái cây.