感到
gǎn dào
Hán Việt: cảm đáo

感到 (gǎn dào) nghĩa là: cảm thấy; thấy

Ý nghĩa của 感到

感到 (gǎn dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm thấy; thấy. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 感到 đi với từ chỉ cảm xúc; 觉得 dùng rộng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 感到

我感到很高兴。
Wǒ gǎndào hěn gāoxìng.
Tôi cảm thấy rất vui.
他感到有点累。
Tā gǎndào yǒudiǎn lèi.
Anh ấy cảm thấy hơi mệt.

Từ liên quan