周到
zhōu dao
Hán Việt: chu đáo

周到 (zhōu dao) nghĩa là: chu đáo; tận tình; kỹ lưỡng

Ý nghĩa của 周到

周到 (zhōu dao) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chu đáo; tận tình; kỹ lưỡng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thoughtful; considerate; attentive.

💡 Mẹo dùng: Hay tả 服务, 考虑, 安排; 到 đọc khinh thanh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chu đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chu đáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 周到

这家酒店服务很周到。
Zhè jiā jiǔdiàn fúwù hěn zhōudao.
Khách sạn này phục vụ rất chu đáo.
他想得比我周到。
Tā xiǎng de bǐ wǒ zhōudao.
Anh ấy nghĩ chu đáo hơn tôi.

Từ liên quan