课文
kè wén
Hán Việt: khóa văn

课文 (kè wén) nghĩa là: bài khóa; bài đọc trong sách

Ý nghĩa của 课文

课文 (kè wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài khóa; bài đọc trong sách. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一篇课文. Cả cuốn sách là 课本.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khóa văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài khóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 课文

请大家读一遍课文。
Qǐng dàjiā dú yí biàn kèwén.
Mời mọi người đọc bài khóa một lượt.
这篇课文有点儿难。
Zhè piān kèwén yǒudiǎnr nán.
Bài khóa này hơi khó.

Từ liên quan