课
Hán Việt: khóa
课 (kè) nghĩa là: bài học; tiết học; môn học
Ý nghĩa của 课
课 (kè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bài học; tiết học; môn học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: subject; course; class.
💡 Mẹo dùng: 上课 = lên lớp, 下课 = tan học; lượng từ 节, 门.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bài học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 课
今天的课很有意思。
Jīntiān de kè hěn yǒu yìsi.
Bài học hôm nay rất thú vị.
我上午有课,下午没有。
Wǒ shàngwǔ yǒu kè, xiàwǔ méiyǒu.
Buổi sáng tôi có lớp, buổi chiều không.