课程
Hán Việt: khóa trình
课程 (kè chéng) nghĩa là: khóa học; môn học; chương trình học
Ý nghĩa của 课程
课程 (kè chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khóa học; môn học; chương trình học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: course; academic program; 節|节.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 门. Khác 课 chỉ một tiết học cụ thể.
Lượng từ đi kèm: 堂
Đếm là 一堂课程, không phải 一课程. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khóa trình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khóa học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 课程
这学期的课程安排得很满。
Zhè xuéqī de kèchéng ānpái de hěn mǎn.
Chương trình học kỳ này sắp xếp rất kín.
我选了一门汉语课程。
Wǒ xuǎn le yī mén Hànyǔ kèchéng.
Tôi đã chọn một môn học tiếng Trung.