高铁
Hán Việt: cao thiết
高铁 (gāo tiě) nghĩa là: tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
Ý nghĩa của 高铁
高铁 (gāo tiě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tàu cao tốc; đường sắt cao tốc. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Nói gọn từ 高速铁路; tàu thường là 火车.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tàu cao tốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高铁
坐高铁去上海很快。
Zuò gāotiě qù Shànghǎi hěn kuài.
Đi tàu cao tốc đến Thượng Hải rất nhanh.
我买了明天的高铁票。
Wǒ mǎi le míngtiān de gāotiě piào.
Tôi đã mua vé tàu cao tốc ngày mai.