冻
Âm Hán Việt: đống, đông
Chữ 冻 nghĩa là gì?
Chữ 冻 đọc là dòng, âm Hán Việt là "đống, đông". Chữ này thuộc bộ 冫 (thêm 5 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: freeze; cold, congeal; jelly.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 冻 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 冫 gợi nghĩa, phần 东 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.