冻结
Hán Việt: đống kết
冻结 (dòng jié) nghĩa là: đóng băng; phong tỏa (tài sản); đình lại
Ý nghĩa của 冻结
冻结 (dòng jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng băng; phong tỏa (tài sản); đình lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to freeze (loan; wage; price etc).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ tạm ngưng: 冻结资金, 冻结价格.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đống kết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng băng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冻结
银行冻结了他的账户。
Yínháng dòngjié le tā de zhànghù.
Ngân hàng đã phong tỏa tài khoản của anh ta.
公司决定冻结工资。
Gōngsī juédìng dòngjié gōngzī.
Công ty quyết định giữ nguyên mức lương.