dòng
Hán Việt: đống

冻 (dòng) nghĩa là: đóng băng; đông lạnh; lạnh cóng

Ý nghĩa của

(dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng băng; đông lạnh; lạnh cóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to freeze; to feel very cold; aspic or jelly.

💡 Mẹo dùng: 冻死了 = lạnh cóng (nói quá); 冷冻 = đông lạnh; 果冻 = thạch.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng băng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

河水都冻住了。
Héshuǐ dōu dòng zhù le.
Nước sông đóng băng hết rồi.
外面太冷了,我快冻死了。
Wàimiàn tài lěng le, wǒ kuài dòng sǐ le.
Bên ngoài lạnh quá, tôi sắp chết cóng rồi.

Từ liên quan