扩
Âm Hán Việt: khuếch
Chữ 扩 nghĩa là gì?
Chữ 扩 đọc là kuò, âm Hán Việt là "khuếch". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 3 nét), tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: expand, enlarge, stretch.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 扩 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 广 gợi nghĩa, phần 扌 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.