扩大
kuò dà
Hán Việt: khuếch đại

扩大 (kuò dà) nghĩa là: mở rộng; khuếch trương

Ý nghĩa của 扩大

扩大 (kuò dà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở rộng; khuếch trương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to expand; to enlarge; to broaden one's scope.

💡 Mẹo dùng: 扩大 + phạm vi, quy mô (扩大范围, 扩大影响); trái nghĩa 缩小.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuếch đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở rộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 扩大

公司打算扩大生产。
Gōngsī dǎsuàn kuòdà shēngchǎn.
Công ty định mở rộng sản xuất.
学校扩大了图书馆。
Xuéxiào kuòdà le túshūguǎn.
Trường đã mở rộng thư viện.

Từ liên quan