扩散
kuò sàn
Hán Việt: khuếch tán

扩散 (kuò sàn) nghĩa là: lan rộng; khuếch tán; di căn

Ý nghĩa của 扩散

扩散 (kuò sàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lan rộng; khuếch tán; di căn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spread; to proliferate; to diffuse.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tin tức, khí, bệnh tật; 癌细胞扩散 nghĩa là di căn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuếch tán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lan rộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 扩散

消息很快在网上扩散开了。
Xiāoxi hěn kuài zài wǎngshàng kuòsàn kāi le.
Tin tức nhanh chóng lan rộng trên mạng.
医生说癌细胞还没有扩散。
Yīshēng shuō ái xìbāo hái méiyǒu kuòsàn.
Bác sĩ nói tế bào ung thư chưa di căn.

Từ liên quan