扩张
kuò zhāng
Hán Việt: khuếch trương

扩张 (kuò zhāng) nghĩa là: mở rộng; bành trướng; giãn nở

Ý nghĩa của 扩张

扩张 (kuò zhāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở rộng; bành trướng; giãn nở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: expansion; dilation; to expand (e.g. one's power or influence).

💡 Mẹo dùng: Thường nói về thế lực, lãnh thổ; trong y học nghĩa là giãn nở.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuếch trương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở rộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 扩张

这家企业正在向海外扩张。
Zhè jiā qǐyè zhèngzài xiàng hǎiwài kuòzhāng.
Doanh nghiệp này đang mở rộng ra nước ngoài.
这种药会使血管扩张。
Zhè zhǒng yào huì shǐ xuèguǎn kuòzhāng.
Loại thuốc này sẽ làm giãn mạch máu.

Từ liên quan