材
Âm Hán Việt: tài
Chữ 材 nghĩa là gì?
Chữ 材 đọc là cái, âm Hán Việt là "tài". Chữ này thuộc bộ 木 (thêm 3 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: material, stuff; timber; talent.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 材 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 木 gợi nghĩa, phần 才 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.