身材
Hán Việt: thân tài
身材 (shēn cái) nghĩa là: vóc dáng; dáng người
Ý nghĩa của 身材
身材 (shēn cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vóc dáng; dáng người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stature; build (height and weight); figure.
💡 Mẹo dùng: 身材 nói về vóc dáng, khác 身体 (cơ thể, sức khỏe).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vóc dáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 身材
她的身材很好。
Tā de shēncái hěn hǎo.
Vóc dáng của cô ấy rất đẹp.
他为了保持身材每天跑步。
Tā wèile bǎochí shēncái měi tiān pǎobù.
Để giữ dáng, anh ấy chạy bộ mỗi ngày.