题材
tí cái
Hán Việt: đề tài

题材 (tí cái) nghĩa là: đề tài; chất liệu sáng tác

Ý nghĩa của 题材

题材 (tí cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề tài; chất liệu sáng tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: subject matter.

💡 Mẹo dùng: Chỉ đề tài của tác phẩm; khác 主题 là chủ đề tư tưởng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đề tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 题材

这部电影的题材很新颖。
Zhè bù diànyǐng de tícái hěn xīnyǐng.
Đề tài của bộ phim này rất mới lạ.
作家常从生活中寻找题材。
Zuòjiā cháng cóng shēnghuó zhōng xúnzhǎo tícái.
Nhà văn thường tìm đề tài từ cuộc sống.

Từ liên quan