器材
qì cái
Hán Việt: khí tài

器材 (qì cái) nghĩa là: thiết bị; dụng cụ; đồ nghề

Ý nghĩa của 器材

器材 (qì cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiết bị; dụng cụ; đồ nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: equipment; material.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 体育器材, 医疗器材, 摄影器材.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khí tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiết bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 器材

学校新买了一批体育器材。
Xuéxiào xīn mǎi le yì pī tǐyù qìcái.
Nhà trường vừa mua một lô dụng cụ thể thao mới.
这些摄影器材都很贵。
Zhèxiē shèyǐng qìcái dōu hěn guì.
Những thiết bị chụp ảnh này đều rất đắt.

Từ liên quan