材料
cái liào
Hán Việt: tài liệu

材料 (cái liào) nghĩa là: vật liệu; nguyên liệu; tài liệu

Ý nghĩa của 材料

材料 (cái liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vật liệu; nguyên liệu; tài liệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: material; data; makings.

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ vật liệu (gỗ, vải, nguyên liệu nấu ăn) vừa chỉ tài liệu, hồ sơ.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个材料, không phải 一材料. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tài liệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vật liệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 材料

做这个菜需要什么材料?
Zuò zhège cài xūyào shénme cáiliào?
Làm món này cần nguyên liệu gì?
请把材料准备好。
Qǐng bǎ cáiliào zhǔnbèi hǎo.
Hãy chuẩn bị sẵn tài liệu.

Từ liên quan