独
Âm Hán Việt: độc
Chữ 独 nghĩa là gì?
Chữ 独 đọc là dú, âm Hán Việt là "độc". Chữ này thuộc bộ 犬 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: alone, single, solitary, only.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 7 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 独 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 犭 gợi nghĩa, phần 虫 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.