唯独
Hán Việt: duy độc
唯独 (wéi dú) nghĩa là: duy chỉ; chỉ riêng; riêng mỗi
Ý nghĩa của 唯独
唯独 (wéi dú) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là duy chỉ; chỉ riêng; riêng mỗi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: only; just (i.e. it is only that...); all except.
💡 Mẹo dùng: Dùng ở vế sau để nêu ngoại lệ, vế trước thường có 都.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duy độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "duy chỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 唯独
大家都来了,唯独他没来。
Dàjiā dōu lái le, wéidú tā méi lái.
Mọi người đều đến, duy chỉ có anh ấy không đến.
别的菜他都爱,唯独不吃辣。
Bié de cài tā dōu ài, wéidú bù chī là.
Món nào anh ấy cũng thích, riêng đồ cay thì không ăn.