单独
dān dú
Hán Việt: đơn độc

单独 (dān dú) nghĩa là: một mình; riêng; đơn độc

Ý nghĩa của 单独

单独 (dān dú) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là một mình; riêng; đơn độc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: alone; by oneself; on one's own.

💡 Mẹo dùng: 单独 + động từ; khác 孤独 (cô đơn, cảm xúc).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đơn độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một mình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 单独

我想和你单独谈谈。
Wǒ xiǎng hé nǐ dāndú tántan.
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
孩子不能单独在家。
Háizi bù néng dāndú zài jiā.
Trẻ con không được ở nhà một mình.

Từ liên quan