得天独厚
dé tiān dú hòu
Hán Việt: đắc thiên độc hậu

得天独厚 (dé tiān dú hòu) nghĩa là: được trời phú; được thiên nhiên ưu đãi

Ý nghĩa của 得天独厚

得天独厚 (dé tiān dú hòu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là được trời phú; được thiên nhiên ưu đãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (of an area) rich in resources; (of a person) gifted or able (idiom).

💡 Mẹo dùng: Dùng cho vùng đất giàu tài nguyên hoặc người có tố chất bẩm sinh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đắc thiên độc hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "được trời phú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 得天独厚

这里的自然条件得天独厚。
Zhèlǐ de zìrán tiáojiàn détiāndúhòu.
Điều kiện tự nhiên ở đây được trời ưu đãi.
他在音乐方面得天独厚。
Tā zài yīnyuè fāngmiàn détiāndúhòu.
Anh ấy có thiên phú đặc biệt về âm nhạc.

Từ liên quan