独立
dú lì
Hán Việt: độc lập

独立 (dú lì) nghĩa là: độc lập; tự lập

Ý nghĩa của 独立

独立 (dú lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là độc lập; tự lập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: independent; independence; to stand alone.

💡 Mẹo dùng: Cũng là động từ: 独立完成 = tự mình hoàn thành.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "độc lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "độc lập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 独立

她是一个很独立的女孩。
Tā shì yí ge hěn dúlì de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái rất tự lập.
越南在1945年宣布独立。
Yuènán zài yī jiǔ sì wǔ nián xuānbù dúlì.
Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.

Từ liên quan