知
Âm Hán Việt: tri
Chữ 知 nghĩa là gì?
Chữ 知 đọc là zhī, âm Hán Việt là "tri". Chữ này thuộc bộ 矢 (thêm 3 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: know, perceive, comprehend.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 8 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 知 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 矢 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.