通知
Hán Việt: thông tri
通知 (tōng zhī) nghĩa là: thông báo; báo cho biết
Ý nghĩa của 通知
通知 (tōng zhī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông báo; báo cho biết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to notify; to inform; notice.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (通知某人) vừa là danh từ (一个通知).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个通知, không phải 一通知. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thông tri" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 通知
请通知大家明天不上课。
Qǐng tōngzhī dàjiā míngtiān bú shàngkè.
Xin thông báo cho mọi người ngày mai không học.
学校发了一个通知。
Xuéxiào fā le yí gè tōngzhī.
Nhà trường đã ra một thông báo.