知识
Hán Việt: tri thức
知识 (zhī shi) nghĩa là: kiến thức; tri thức
Ý nghĩa của 知识
知识 (zhī shi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiến thức; tri thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intellectual; knowledge-related; knowledge.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一门知识; 知识分子 = trí thức.
Lượng từ đi kèm: 门 mén
Đếm là 一门知识, không phải 一知识. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tri thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiến thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 知识
读书可以增长知识。
Dúshū kěyǐ zēngzhǎng zhīshi.
Đọc sách có thể tăng thêm kiến thức.
他的知识很丰富。
Tā de zhīshi hěn fēngfù.
Kiến thức của anh ấy rất phong phú.