知觉
Hán Việt: tri giác
知觉 (zhī jué) nghĩa là: tri giác, cảm giác; ý thức
Ý nghĩa của 知觉
知觉 (zhī jué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tri giác, cảm giác; ý thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perception; consciousness.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 失去知觉, 恢复知觉; là thuật ngữ tâm lý học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tri giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tri giác, cảm giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 知觉
他冻得手都失去了知觉。
Tā dòng de shǒu dōu shīqù le zhījué.
Anh ấy lạnh đến mức bàn tay mất cả cảm giác.
病人慢慢恢复了知觉。
Bìngrén mànmàn huīfù le zhījué.
Bệnh nhân dần dần hồi phục tri giác.