知道
Hán Việt: tri đạo
知道 (zhī dào) nghĩa là: biết
Ý nghĩa của 知道
知道 (zhī dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to know; to be aware of; also pron. [zhī dao].
💡 Mẹo dùng: 知道 = biết (thông tin); 认识 = biết, quen (người, chữ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tri đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 知道
我不知道他的名字。
Wǒ bù zhīdào tā de míngzi.
Tôi không biết tên anh ấy.
你知道他在哪儿吗?
Nǐ zhīdào tā zài nǎr ma?
Bạn có biết anh ấy ở đâu không?