胆
Âm Hán Việt: đảm
Chữ 胆 nghĩa là gì?
Chữ 胆 đọc là dǎn, âm Hán Việt là "đảm". Chữ này thuộc bộ 肉 (thêm 5 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: gall bladder; bravery, courage.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 胆 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần ⺼ gợi nghĩa, phần 旦 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.