败
Âm Hán Việt: bại
Chữ 败 nghĩa là gì?
Chữ 败 đọc là bài, âm Hán Việt là "bại". Chữ này thuộc bộ 貝 (thêm 4 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: be defeated, decline, fail.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 败 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 攵 gợi nghĩa, phần 贝 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.